Lọc tài liệu
Bản đồ hiện trạng hệ thống hạ tầng kỹ thuật và bảo vệ môi trường khu đô thị S4 - tỷ lệ 1/5000 - Hà Nội
516
0
Sơ đồ tổ chức không gian kiến trúc cảnh quan khu đô thị S4 - tỷ lệ 1/5000 - Hà Nội
604
Bản vẽ Thiết kế đô thị (2) khu đô thị S4 - tỷ lệ 1/5000 - Hà Nội
631
Bản vẽ Thiết kế đô thị 1 khu đô thị S4 - tỷ lệ 1/5000 - Hà Nội
1063
Phối cảnh minh họa khu đô thị S4 - tỷ lệ 1/5000 - Hà Nội
655
Bản đồ quy hoạch tổng mặt bằng sử dụng đất khu đô thị S4 - tỷ lệ 1/5000 - Hà Nội
1478
Bản đồ hiện trạng sử dụng đất khu đô thị S4 - tỷ lệ 1/5000 - Hà Nội
787
Bản đồ hiện trạng sử dụng đất và đánh giá quỹ đất xây dựng khu đô thị S4 - tỷ lệ 1/5000 - Hà Nội
505
Bản vẽ thiết kế đô thị phân khu đô thị N3 – tỷ lệ 1/5000 – Hà Nội
701
Bản đồ quy hoạch giao thông khu đô thị S4 - tỷ lệ 1/5000 - Hà Nội
923
Bản đồ đánh giá môi trường chiến lược khu đô thị S4 - tỷ lệ 1/5000 - Hà Nội
517
Bản đồ đánh giá hiện trạng môi trường khu đô thị S4 - tỷ lệ 1/5000 - Hà Nội
479
Bản đồ tổng hợp đường dây, đường ống kỹ thuật khu đô thị S4 - tỷ lệ 1/5000 - Hà Nội
636
Bản đồ quy hoạch cấp nước khu đô thị S4 - tỷ lệ 1/5000 - Hà Nội
850
Bản đồ quy hoạch thông tin liên lạc khu đô thị S4, tỷ lệ 1/5000
501
Sơ đồ tổ chức không gian kiến trúc cảnh quan phân khu đô thị N3 – tỷ lệ 1/5000 – Hà Nội
653
Bản vẽ tổng mặt bằng quy hoạch sử dụng đất phân khu đô thị N3 – tỷ lệ 1/5000 – Hà Nội
682
Bản vẽ đánh giá hiện trạng phân khu đô thị N3 – tỷ lệ 1/5000 – Hà Nội
609
Bản vẽ hiện trạng sử dụng đất phân khu đô thị N3 – tỷ lệ 1/5000 – Hà Nội
538
Bản vẽ nền hiện trạng phân khu đô thị N3 – tỷ lệ 1/5000 – Hà Nội
698
Bản đồ vị trí phân khu đô thị N3 – tỷ lệ 1/5000 – Hà Nội
Bản đồ hiện trạng môi trường phân khu đô thị N3 – tỷ lệ 1/5000 – Hà Nội
527
Bản đồ đánh giá môi trường chiến lược phân khu đô thị N3 – tỷ lệ 1/5000 – Hà Nội
559
Bản đồ đường dây đường ống kỹ thuật phân khu đô thị N3 – tỷ lệ 1/5000 – Hà Nội
562